밥
bap
“rice / meal”
Nghe phát âm
bahp
Thứ tự nét
TỪ VỰNG밥
Phân tích âm tiết
밥
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1밥
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
bap
“rice / meal”
bahp
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng