한글

가다

gada

“đi”

Nghe phát âm

gah-dah

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
가다
Phân tích âm tiết
가
=
+
다
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1가 + 다

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Trọn bộ · 4 tập

Xem tất cả cách mua →