김치
gimchi
“kimchi”
Nghe phát âm
gim-chee
Thứ tự nét
TỪ VỰNG김치
Phân tích âm tiết
김
=
+
+
치
=
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1김 + 치
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
gimchi
“kimchi”
gim-chee
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng