한글

고기

gogi

“thịt”

Nghe phát âm

go-gee

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
고기
Phân tích âm tiết
고
=
+
기
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1고 + 기

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Trọn bộ · 4 tập

Xem tất cả cách mua →