자다
jada
“to sleep”
Nghe phát âm
jah-dah
Thứ tự nét
TỪ VỰNG자다
Phân tích âm tiết
자
=
+
다
=
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1자 + 다
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
jada
“to sleep”
jah-dah
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng