집
jip
“house / home”
Nghe phát âm
jeep
Thứ tự nét
TỪ VỰNG집
Phân tích âm tiết
집
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1집
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
jip
“house / home”
jeep
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng