한글
먹다

meokda

to eat

Nghe phát âm

muhk-dah

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
먹다
Phân tích âm tiết
=
+
+
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1먹 + 다

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Tập 4 · Từ vựng

Sắp ra mắt