한글

머리

meori

“đầu / tóc”

Nghe phát âm

muh-ree

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
머리
Phân tích âm tiết
머
=
+
리
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1머 + 리

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Trọn bộ · 4 tập

Xem tất cả cách mua →