시장
sijang
“market”
Nghe phát âm
shi-jahng
Thứ tự nét
TỪ VỰNG시장
Phân tích âm tiết
시
=
+
장
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1시 + 장
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
sijang
“market”
shi-jahng
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng