우유
uyu
“milk”
Nghe phát âm
oo-yoo
Thứ tự nét
TỪ VỰNG우유
Phân tích âm tiết
우
=
+
유
=
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1우 + 유
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
uyu
“milk”
oo-yoo
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng