아침
achim
“morning / breakfast”
Nghe phát âm
ah-chim
Thứ tự nét
TỪ VỰNG아침
Phân tích âm tiết
아
=
+
침
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1아 + 침
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
achim
“morning / breakfast”
ah-chim
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng