한글
저녁

jeonyeok

evening / dinner

Nghe phát âm

juh-nyuhk

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
저녁
Phân tích âm tiết
=
+
=
+
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1저 + 녁

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Tập 4 · Từ vựng

Sắp ra mắt