한글
친구

chingu

friend

Nghe phát âm

chin-goo

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
친구
Phân tích âm tiết
=
+
+
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1친 + 구

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Tập 4 · Từ vựng

Sắp ra mắt