사람
saram
“person”
Nghe phát âm
sah-rahm
Thứ tự nét
TỪ VỰNG사람
Phân tích âm tiết
사
=
+
람
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1사 + 람
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
saram
“person”
sah-rahm
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng