가족
gajok
“family”
Nghe phát âm
gah-jok
Thứ tự nét
TỪ VỰNG가족
Phân tích âm tiết
가
=
+
족
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1가 + 족
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
gajok
“family”
gah-jok
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng