동생
dongsaeng
“younger sibling”
Nghe phát âm
dong-saeng
Thứ tự nét
TỪ VỰNG동생
Phân tích âm tiết
동
=
+
+
생
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1동 + 생
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
dongsaeng
“younger sibling”
dong-saeng
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng