한글

누나

nuna

“chị gái (em trai gọi)”

Nghe phát âm

noo-nah

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
누나
Phân tích âm tiết
누
=
+
나
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1누 + 나

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Trọn bộ · 4 tập

Xem tất cả cách mua →