형
hyeong
“older brother (used by males)”
Nghe phát âm
hyuhng
Thứ tự nét
TỪ VỰNG형
Phân tích âm tiết
형
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1형
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
hyeong
“older brother (used by males)”
hyuhng
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng