가방
gabang
“túi / cặp”
Nghe phát âm
gah-bahng
Thứ tự nét
TỪ VỰNG가방
Phân tích âm tiết
가
=
+
방
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1가 + 방
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Trọn bộ · 4 tập
gabang
“túi / cặp”
gah-bahng
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Trọn bộ · 4 tập