한글
시계

sigye

clock / watch

Nghe phát âm

shi-gye

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
시계
Phân tích âm tiết
=
+
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1시 + 계

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Tập 4 · Từ vựng

Sắp ra mắt