시계
sigye
“clock / watch”
Nghe phát âm
shi-gye
Thứ tự nét
TỪ VỰNG시계
Phân tích âm tiết
시
=
+
계
=
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1시 + 계
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
sigye
“clock / watch”
shi-gye
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng