의자
uija
“chair”
Nghe phát âm
ui-jah
Thứ tự nét
TỪ VỰNG의자
Phân tích âm tiết
의
=
+
자
=
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1의 + 자
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
uija
“chair”
ui-jah
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng