행복
haengbok
“happiness”
Nghe phát âm
haeng-bok
Thứ tự nét
TỪ VỰNG행복
Phân tích âm tiết
행
=
+
+
복
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1행 + 복
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
haengbok
“happiness”
haeng-bok
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng