사랑
sarang
“love”
Nghe phát âm
sah-rahng
Thứ tự nét
TỪ VỰNG사랑
Phân tích âm tiết
사
=
+
랑
=
+
+
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Cách viết
Từng bước một
- 1사 + 랑
Luyện tập offline
Nhận sách bài tập in
Tập 4 · Từ vựng
sarang
“love”
sah-rahng
Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.
Từng bước một
Luyện tập offline
Tập 4 · Từ vựng