한글

커피

keopi

“cà phê”

Nghe phát âm

kuh-pee

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
커피
Phân tích âm tiết
커
=
+
피
=
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1커 + 피

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Trọn bộ · 4 tập

Xem tất cả cách mua →