한글
라면

ramyeon

ramen / instant noodles

Nghe phát âm

rah-myuhn

Thứ tự nét

TỪ VỰNG
라면
Phân tích âm tiết
=
+
=
+
+

Xem từng nét vẽ theo thứ tự chuẩn Hàn Quốc.

Cách viết

Từng bước một

  1. 1라 + 면

Luyện tập offline

Nhận sách bài tập in

Tập 4 · Từ vựng

Sắp ra mắt